使鬼推磨

sử quỷ thôi ma

Hán Việt: sử quỷ thôi ma

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + (quỷ) + (thôi) + (ma)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 使鬼推磨 hǐguǐtuīmò id. ask sb. to do sth. for one