使麻醉的

sử ma túy đích

Hán Việt: sử ma túy đích

Tổng quan

làm u mê, làm tê mê, (y học) chất làm tê mê

Cấu tạo: 使 (sử) + 麻 (ma) + 醉 (túy) + 的 (đích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 gây mê

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi stupefacient

Từ liên quan

Gần nghĩa

使麻木 · 使麻木不仁 · 使麻痹 · 使麻醉