使...感興趣

shǐ...gǎn qìngqù

Pinyin: shǐ...gǎn qìngqù

Tổng quan

Cấu tạo: 使 (sử) + . + . + . + (cảm) + (hưng) + (thú)

Nghĩa

Eng

  • Cihui interest