侃然正色 kan ran zheng she · khản nhiên chánh sắc Hán Việt: khản nhiên chánh sắc · Pinyin: kan ran zheng she Tổng quan Cấu tạo: 侃 (khản) + 然 (nhiên) + 正 (chánh) + 色 (sắc)Pinyinkan ran zheng sheHán Việtkhản nhiên chánh sắcCấu tạo侃 + 然 + 正 + 色 · khản + nhiên + chánh + sắc nghĩa thành phần: khản + nhiên + chánh + sắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 刚直严肃的样子。