來之不易
lai chi bất dịch
Hán Việt: lai chi bất dịch · Pinyin: lái zhī bù yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 不是輕易得來的。如:「粒粒米飯皆來之不易,都是農人辛苦的汗水換來的。」
Eng
- CC-CEDICT (idiom) hard to come by; not easily obtained
- Cihui 來之不易 áizhībùyì f.e. be hard-earned | Zhège ²jiǎng ∼. The award was hard-earned.