來件加工

lai kiện gia công

Hán Việt: lai kiện gia công

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (kiện) + (gia) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 來件加工 áijiàn jiāgōng v.p. process raw materials supplied by other firms