來去自如 lai khứ tự như Hán Việt: lai khứ tự như Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 去 (khứ) + 自 (tự) + 如 (như)Hán Việtlai khứ tự nhưCấu tạo來 + 去 + 自 + 如 · lai + khứ + tự + như nghĩa thành phần: lai + khứ + tự + như Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 往來隨心所欲而不受拘束。如:「自從退休後,我來去自如,生活十分愜意。」EngCihui 來去自如 áiqùzìrú f.e. come and go freely