來回來去地

lái huí lái qù de lai hồi lai khứ địa

Hán Việt: lai hồi lai khứ địa · Pinyin: lái huí lái qù de

Tổng quan

tới lui không ngừng

Cấu tạo: (lai) + (hồi) + (lai) + (khứ) + (địa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tới lui không ngừng