來回信件 lái huí xìn jiàn · lai hồi tín kiện Hán Việt: lai hồi tín kiện · Pinyin: lái huí xìn jiàn Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 回 (hồi) + 信 (tín) + 件 (kiện)Pinyinlái huí xìn jiànHán Việtlai hồi tín kiệnCấu tạo來 + 回 + 信 + 件 · lai + hồi + tín + kiện nghĩa thành phần: lai + hồi + tín + kiện