來回搖晃 lái huí yáo huàng · lai hồi diêu hoảng Hán Việt: lai hồi diêu hoảng · Pinyin: lái huí yáo huàng Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 回 (hồi) + 搖 (diêu) + 晃 (hoảng)Pinyinlái huí yáo huàngHán Việtlai hồi diêu hoảngCấu tạo來 + 回 + 搖 + 晃 · lai + hồi + diêu + hoảng nghĩa thành phần: lai + hồi + diêu + hoảng