來好息師 lái hǎo xī shī · lai hảo tức sư Hán Việt: lai hảo tức sư · Pinyin: lái hǎo xī shī Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 好 (hảo) + 息 (tức) + 師 (sư)Pinyinlái hǎo xī shīHán Việtlai hảo tức sưCấu tạo來 + 好 + 息 + 師 · lai + hảo + tức + sư nghĩa thành phần: lai + hảo + tức + sư