來往不絕 lai vãng bất tuyệt Hán Việt: lai vãng bất tuyệt Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 往 (vãng) + 不 (bất) + 絕 (tuyệt)Hán Việtlai vãng bất tuyệtCấu tạo來 + 往 + 不 + 絕 · lai + vãng + bất + tuyệt nghĩa thành phần: lai + vãng + bất + tuyệt Nghĩa EngCihui 來往不絕 áiwǎngbùjué f.e. ceaseless coming and going