來得正巧 lai đắc chánh xảo Hán Việt: lai đắc chánh xảo Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 得 (đắc) + 正 (chánh) + 巧 (xảo)Hán Việtlai đắc chánh xảoCấu tạo來 + 得 + 正 + 巧 · lai + đắc + chánh + xảo nghĩa thành phần: lai + đắc + chánh + xảo Nghĩa EngCihui come pat