来复螺纹 lai phục loa văn Hán Việt: lai phục loa văn Tổng quan Cấu tạo: 来 (lai) + 复 (phục) + 螺 (loa) + 纹 (văn)Hán Việtlai phục loa vănCấu tạo来 + 复 + 螺 + 纹 · lai + phục + loa + văn nghĩa thành phần: lai + phục + loa + văn