來情去意
lai tình khứ ý
Hán Việt: lai tình khứ ý · Pinyin: lái qíng qù yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 來意。為偏義複詞。《水滸傳》第三八回:「當下戴院長與宋公明說罷了來情去意,戴宗、宋江,俱各大喜。」
Eng
- Cihui 來情去意 áiqíngqùyì f.e. mutual expression of affection