來日大難 lái rì dà nàn · lai nhật đại nan Hán Việt: lai nhật đại nan · Pinyin: lái rì dà nàn Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 日 (nhật) + 大 (đại) + 難 (nan)Pinyinlái rì dà nànHán Việtlai nhật đại nanCấu tạo來 + 日 + 大 + 難 · lai + nhật + đại + nan nghĩa thành phần: lai + nhật + đại + nan Nghĩa EngCihui 來日大難 áirìdànàn f.e. Difficult days are ahead.