來歷不明

lái lì bù míng lai lịch bất minh

Hán Việt: lai lịch bất minh · Pinyin: lái lì bù míng

Tổng quan

(thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng | có lai lịch đáng ngờ

Cấu tạo: (lai) + (lịch) + (bất) + (minh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) có nguồn gốc không rõ ràng | có lai lịch đáng ngờ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 人或事物的來由不清楚,常用於提示人謹慎小心。明.張鳳翼《紅拂記》第一九齣:「你要買就買不是來歷不明的。」《兒女英雄傳》第五回:「一時錯把她認作了一個來歷不明之人,加上一番防範。」也作「來路不明」。

Eng

  • CC-CEDICT (idiom) of unknown origin; of dubious background
  • Cihui (idiom) of unknown origin; of dubious background