来派过节 lai phái quá tiết Hán Việt: lai phái quá tiết Tổng quan Cấu tạo: 来 (lai) + 派 (phái) + 过 (quá) + 节 (tiết)Hán Việtlai phái quá tiếtCấu tạo来 + 派 + 过 + 节 · lai + phái + quá + tiết nghĩa thành phần: lai + phái + quá + tiết