來源請求 láiyuán qǐngqiú · lai nguyên thỉnh cầu Hán Việt: lai nguyên thỉnh cầu · Pinyin: láiyuán qǐngqiú Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 源 (nguyên) + 請 (thỉnh) + 求 (cầu)Pinyinláiyuán qǐngqiúHán Việtlai nguyên thỉnh cầuCấu tạo來 + 源 + 請 + 求 · lai + nguyên + thỉnh + cầu nghĩa thành phần: lai + nguyên + thỉnh + cầu Nghĩa EngCihui citation needed