來禽青李 lái qín qīng lǐ · lai cầm thanh lí Hán Việt: lai cầm thanh lí · Pinyin: lái qín qīng lǐ Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 禽 (cầm) + 青 (thanh) + 李 (lí)Pinyinlái qín qīng lǐHán Việtlai cầm thanh líCấu tạo來 + 禽 + 青 + 李 · lai + cầm + thanh + lí nghĩa thành phần: lai + cầm + thanh + lí