來者勿拒 lái zhě wù jù·lai giả vật cự Hán Việt: lai giả vật cự · Pinyin: lái zhě wù jù Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 对于有所求而来的人或送上门来的东西概不拒绝。同“来者不拒”。 Cấu tạo: 來 (lai) + 者 (giả) + 勿 (vật) + 拒 (cự)Pinyinlái zhě wù jùHán Việtlai giả vật cựCấu tạo來 + 者 + 勿 + 拒 · lai + giả + vật + cự nghĩa thành phần: lai + giả + vật + cự Từ liên quan Gần nghĩa来者不拒 · 来者可追 · 来者不善 · 来者勿禁 · 来者居上 · 來者不善 · 來者可追 · 來者居上