來者勿拒 lái zhě wù jù · lai giả vật cự Hán Việt: lai giả vật cự · Pinyin: lái zhě wù jù Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 者 (giả) + 勿 (vật) + 拒 (cự)Pinyinlái zhě wù jùHán Việtlai giả vật cựCấu tạo來 + 者 + 勿 + 拒 · lai + giả + vật + cự nghĩa thành phần: lai + giả + vật + cự