來者可追

lái zhě kě zhuī lai giả khả truy

Hán Việt: lai giả khả truy · Pinyin: lái zhě kě zhuī

Tổng quan

Cấu tạo: (lai) + (giả) + (khả) + (truy)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 未來的目標,可以掌握。語本《論語.微子》:「往者不可諫,來者猶可追。」

Eng

  • Cihui 來者可追 áizhěkězhuī f.e. the future can yet be shaped