來者居上

lái zhě jū shànglai giả cư thượng

Hán Việt: lai giả cư thượng · Pinyin: lái zhě jū shàng

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

后来居上。原指资格浅的新进反居资格老的旧臣之上。后亦用以称赞后起之秀超过前辈。

Cấu tạo: 來 (lai) + 者 (giả) + 居 (cư) + 上 (thượng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

来者不拒 · 来者可追 · 来者不善 · 来者勿禁 · 来者勿拒 · 來者不善 · 來者勿拒 · 來者可追