來者居上 lái zhě jū shàng · lai giả cư thượng Hán Việt: lai giả cư thượng · Pinyin: lái zhě jū shàng Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 者 (giả) + 居 (cư) + 上 (thượng)Pinyinlái zhě jū shàngHán Việtlai giả cư thượngCấu tạo來 + 者 + 居 + 上 · lai + giả + cư + thượng nghĩa thành phần: lai + giả + cư + thượng