來自北方 lái zì běi fāng · lai tự bắc phương Hán Việt: lai tự bắc phương · Pinyin: lái zì běi fāng Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 自 (tự) + 北 (bắc) + 方 (phương)Pinyinlái zì běi fāngHán Việtlai tự bắc phươngCấu tạo來 + 自 + 北 + 方 · lai + tự + bắc + phương nghĩa thành phần: lai + tự + bắc + phương