來蘇之望 lái sū zhī wàng · lai tô chi vọng Hán Việt: lai tô chi vọng · Pinyin: lái sū zhī wàng Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 蘇 (tô) + 之 (chi) + 望 (vọng)Pinyinlái sū zhī wàngHán Việtlai tô chi vọngCấu tạo來 + 蘇 + 之 + 望 · lai + tô + chi + vọng nghĩa thành phần: lai + tô + chi + vọng