來蹤去路 lái zōng qù lù · lai tung khứ lộ Hán Việt: lai tung khứ lộ · Pinyin: lái zōng qù lù Tổng quan Cấu tạo: 來 (lai) + 蹤 (tung) + 去 (khứ) + 路 (lộ)Pinyinlái zōng qù lùHán Việtlai tung khứ lộCấu tạo來 + 蹤 + 去 + 路 · lai + tung + khứ + lộ nghĩa thành phần: lai + tung + khứ + lộ