來迎去送 lái yíng qù sòng·lai nghênh khứ tống Hán Việt: lai nghênh khứ tống · Pinyin: lái yíng qù sòng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.来者迎之,去者送之。 Cấu tạo: 來 (lai) + 迎 (nghênh) + 去 (khứ) + 送 (tống)Pinyinlái yíng qù sòngHán Việtlai nghênh khứ tốngCấu tạo來 + 迎 + 去 + 送 · lai + nghênh + khứ + tống nghĩa thành phần: lai + nghênh + khứ + tống Từ liên quan Gần nghĩa來迎三尊 · 來迎不來迎 · 來迎印 · 來迎引接願