來電答鈴

lái diàn dá líng lai điện đáp linh

Hán Việt: lai điện đáp linh · Pinyin: lái diàn dá líng

Tổng quan

(Đài Loan) nhạc chờ (người gọi nghe thấy)

Cấu tạo: (lai) + (điện) + (đáp) + (linh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (Đài Loan) nhạc chờ (người gọi nghe thấy)

Eng

  • CC-CEDICT (Tw) ringback tone (heard by the originator of a telephone call)
  • Cihui (Tw) ringback tone (heard by the originator of a telephone call)