侈縱偷苟

chǐ zòng tōu gǒu xỉ túng thâu cẩu

Hán Việt: xỉ túng thâu cẩu · Pinyin: chǐ zòng tōu gǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (xỉ) + (túng) + (thâu) + (cẩu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指奢侈放纵,苟且偷生。