例外情況 lì wài qíng kuàng · lệ ngoại tình huống Hán Việt: lệ ngoại tình huống · Pinyin: lì wài qíng kuàng Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 外 (ngoại) + 情 (tình) + 況 (huống)Pinyinlì wài qíng kuàngHán Việtlệ ngoại tình huốngCấu tạo例 + 外 + 情 + 況 · lệ + ngoại + tình + huống nghĩa thành phần: lệ + ngoại + tình + huống