例外條款

lệ ngoại điều khoản

Hán Việt: lệ ngoại điều khoản

Tổng quan

điều khoản giải thoát (sự ràng buộc đôi bên)

Cấu tạo: (lệ) + (ngoại) + (điều) + (khoản)

Nghĩa

Việt

  • Cihui điều khoản giải thoát (sự ràng buộc đôi bên)

Eng

  • Cihui 例外條款 ìwài tiáokuǎn n. an escape clause M:¹tiáo