例外規則 lì wài guī zé · lệ ngoại quy tắc Hán Việt: lệ ngoại quy tắc · Pinyin: lì wài guī zé Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 外 (ngoại) + 規 (quy) + 則 (tắc)Pinyinlì wài guī zéHán Việtlệ ngoại quy tắcCấu tạo例 + 外 + 規 + 則 · lệ + ngoại + quy + tắc nghĩa thành phần: lệ + ngoại + quy + tắc