例定規費

lệ định quy phí

Hán Việt: lệ định quy phí

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (định) + (quy) + (phí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 例定規費 ìdìng guīfèi n. <acct.> customary dues