例直禁簡

lì zhí jìn jiǎn lệ trực cấm giản

Hán Việt: lệ trực cấm giản · Pinyin: lì zhí jìn jiǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (trực) + (cấm) + (giản)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 法律或禁令简单明了,人民就容易理解和遵守。