例行決策

lệ hành quyết sách

Hán Việt: lệ hành quyết sách

Tổng quan

Cấu tạo: (lệ) + (hành) + (quyết) + (sách)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 例行決策 ìxíng juécè n. routine policy decision