例行實驗 lì xíng shí yàn · lệ hành thật nghiệm Hán Việt: lệ hành thật nghiệm · Pinyin: lì xíng shí yàn Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 行 (hành) + 實 (thật) + 驗 (nghiệm)Pinyinlì xíng shí yànHán Việtlệ hành thật nghiệmCấu tạo例 + 行 + 實 + 驗 · lệ + hành + thật + nghiệm nghĩa thành phần: lệ + hành + thật + nghiệm