例行檢查 lì xíng jiǎn chá · lệ hành kiểm tra Hán Việt: lệ hành kiểm tra · Pinyin: lì xíng jiǎn chá Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 行 (hành) + 檢 (kiểm) + 查 (tra)Pinyinlì xíng jiǎn cháHán Việtlệ hành kiểm traCấu tạo例 + 行 + 檢 + 查 · lệ + hành + kiểm + tra nghĩa thành phần: lệ + hành + kiểm + tra