例行程序 lì xíng chéng xù · lệ hành trình tự Hán Việt: lệ hành trình tự · Pinyin: lì xíng chéng xù Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 行 (hành) + 程 (trình) + 序 (tự)Pinyinlì xíng chéng xùHán Việtlệ hành trình tựCấu tạo例 + 行 + 程 + 序 · lệ + hành + trình + tự nghĩa thành phần: lệ + hành + trình + tự Nghĩa EngCihui 例行程序 ìxíng chéngxù n. routine