例行維修 lì xíng wéi xiū · lệ hành duy tu Hán Việt: lệ hành duy tu · Pinyin: lì xíng wéi xiū Tổng quan Cấu tạo: 例 (lệ) + 行 (hành) + 維 (duy) + 修 (tu)Pinyinlì xíng wéi xiūHán Việtlệ hành duy tuCấu tạo例 + 行 + 維 + 修 · lệ + hành + duy + tu nghĩa thành phần: lệ + hành + duy + tu