侍從副官

thị tòng phó quan

Hán Việt: thị tòng phó quan

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (tòng) + (phó) + (quan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 侍從副官 hìcóng fùguān n. aide-de-camp; aide M:²wèi