侍候進餐 thị hậu tiến xan Hán Việt: thị hậu tiến xan Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 候 (hậu) + 進 (tiến) + 餐 (xan)Hán Việtthị hậu tiến xanCấu tạo侍 + 候 + 進 + 餐 · thị + hậu + tiến + xan nghĩa thành phần: thị + hậu + tiến + xan Nghĩa EngCihui wait on tables