侍執巾櫛 shì zhí jīn zhì · thị chấp cân trất Hán Việt: thị chấp cân trất · Pinyin: shì zhí jīn zhì Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 執 (chấp) + 巾 (cân) + 櫛 (trất)Pinyinshì zhí jīn zhìHán Việtthị chấp cân trấtCấu tạo侍 + 執 + 巾 + 櫛 · thị + chấp + cân + trất nghĩa thành phần: thị + chấp + cân + trất