侍奉箕帚 thị phụng ki trửu Hán Việt: thị phụng ki trửu Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 奉 (phụng) + 箕 (ki) + 帚 (trửu)Hán Việtthị phụng ki trửuCấu tạo侍 + 奉 + 箕 + 帚 · thị + phụng + ki + trửu nghĩa thành phần: thị + phụng + ki + trửu Nghĩa EngCihui 侍奉箕帚 hìfèngjīzhǒu f.e. perform one's wifely duties