侍奉衽席 thị phụng nhẫm tịch Hán Việt: thị phụng nhẫm tịch Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 奉 (phụng) + 衽 (nhẫm) + 席 (tịch)Hán Việtthị phụng nhẫm tịchCấu tạo侍 + 奉 + 衽 + 席 · thị + phụng + nhẫm + tịch nghĩa thành phần: thị + phụng + nhẫm + tịch Nghĩa EngCihui 侍奉衽席 hìfèngrènxí f.e. become a wife/concubine to a man