侍役
thị dịch
Hán Việt: thị dịch · Pinyin: shì yì
Tổng quan
người hầu bàn ở tiệm ăn
1.旧时在餐室﹑旅社﹑公馆等场所伺候人的仆役。
舊時在旅社、餐館等場所服務的僕役。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 người hầu
- Biên soạn 侍役 shìyì n. servant
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 舊時在旅社、餐館等場所服務的僕役。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.旧时在餐室﹑旅社﹑公馆等场所伺候人的仆役。
- Kaggle Zh-Vi boy in buttons
Eng
- Cihui 侍役 shìyì n. servant
Đức
- Handedict Dienerschaft