侍執巾櫛
thị chấp cân trất
Hán Việt: thị chấp cân trất · Pinyin: shì zhí jīn zhì
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 巾栉:手巾和梳子。拿着毛巾、梳子侍侯。形容妻妾服侍夫君。
- Tân Hoa Tự Điển 1.拿着手巾﹑梳子伺候,形容妻妾服事夫君。
Hán Việt: thị chấp cân trất · Pinyin: shì zhí jīn zhì