侍執巾節

shì zhí jīn jié thị chấp cân tiết

Hán Việt: thị chấp cân tiết · Pinyin: shì zhí jīn jié

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (chấp) + (cân) + (tiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 拿着手巾、梳子伺候,形容妻妾服事夫君。