侍立一旁

thị lập nhất bàng

Hán Việt: thị lập nhất bàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thị) + (lập) + (nhất) + (bàng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 侍立一旁 hìlìyīpáng f.e. stand by waiting to serve