侍立一旁

thị lập nhất bàng

Hán Việt: thị lập nhất bàng

Tổng quan

Cấu tạo: 侍 (thị) + 立 (lập) + 一 (nhất) + 旁 (bàng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 hầu hạ
  • Biên soạn 侍立一旁 hìlìyīpáng f.e. stand by waiting to serve

Eng

  • Cihui 侍立一旁 hìlìyīpáng f.e. stand by waiting to serve

Từ liên quan

Gần nghĩa

侍立两旁