侍立兩旁 thị lập lưỡng bàng Hán Việt: thị lập lưỡng bàng Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 立 (lập) + 兩 (lưỡng) + 旁 (bàng)Hán Việtthị lập lưỡng bàngCấu tạo侍 + 立 + 兩 + 旁 · thị + lập + lưỡng + bàng nghĩa thành phần: thị + lập + lưỡng + bàng Nghĩa EngCihui 侍立兩旁 hìlìliǎngpáng f.e. stand on either side in attendance