侍立两旁
thị lập lưỡng bàng
Hán Việt: thị lập lưỡng bàng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 hầu hai bên
- Biên soạn 侍立兩旁 hìlìliǎngpáng f.e. stand on either side in attendance
Eng
- Cihui 侍立兩旁 hìlìliǎngpáng f.e. stand on either side in attendance
Hán Việt: thị lập lưỡng bàng