侍者領班 thị giả lĩnh ban Hán Việt: thị giả lĩnh ban Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 者 (giả) + 領 (lĩnh) + 班 (ban)Hán Việtthị giả lĩnh banCấu tạo侍 + 者 + 領 + 班 · thị + giả + lĩnh + ban nghĩa thành phần: thị + giả + lĩnh + ban Nghĩa EngCihui head waiter