侍者领班 thị giả lĩnh ban Hán Việt: thị giả lĩnh ban Tổng quan Cấu tạo: 侍 (thị) + 者 (giả) + 領 (lĩnh) + 班 (ban)Hán Việtthị giả lĩnh banTừ loạidanhCấu tạo侍 + 者 + 領 + 班 · thị + giả + lĩnh + ban nghĩa thành phần: thị + giả + lĩnh + ban Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 tổ trưởng phục vụMainlandKaggle Zh-Vi head waiterEngCihui head waiter Từ liên quan Gần nghĩa侍者八法 · 侍者寮 · 侍者經 · 领班儿